Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "liên hệ" (1)

liên hệ
phát
Tiếng Anh Động từcontact
Từ vựng của tôi
Hãy liên hệ với tôi qua email.
Please contact me by email.

swap_horiz Từ liên quan "liên hệ" (1)

mối liên hệ
Tiếng Anh Danh từconnection, relationship
Từ vựng của tôi
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
Seeing pandas helps create a connection with China.

format_quote Cụm từ "liên hệ" (5)

Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
You may contact me by email
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately
Hãy liên hệ với tôi qua email.
Please contact me by email.
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
Seeing pandas helps create a connection with China.
Hường đã chủ động liên hệ với Ngân hàng Mô để đăng ký hiến tạng.
Huong proactively contacted the Tissue Bank to register for organ donation.